dò dẫm
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển hoặc tìm kiếm một cách thận trọng, từ từ, thường trong bóng tối hoặc khi thiếu thông tin, bằng cách dùng tay chân hoặc các giác quan để cảm nhận và thăm dò. Hành động này thể hiện sự thiếu chắc chắn và cần phải cẩn thận từng bước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong đêm tối, anh ấy phải dò dẫm dọc theo bức tường để tìm công tắc đèn.
- Cô ấy dò dẫm tìm chiếc chìa khóa rơi dưới gầm bàn.
- Là một người mới vào nghề, anh ta đang dò dẫm từng bước để học hỏi kinh nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"dò dẫm con đường phía trước": ám chỉ việc thận trọng tìm hiểu, khám phá một hướng đi, một kế hoạch hoặc một tương lai chưa rõ ràng.
- Dự án mới còn nhiều bất định, chúng tôi đang dò dẫm con đường phía trước.
"dò dẫm trong bóng tối": (nghĩa bóng) hành động hoặc suy nghĩ một cách mò mẫm, không có định hướng rõ ràng, thiếu thông tin hoặc kiến thức.
- Không có tài liệu hướng dẫn, chúng tôi như đang dò dẫm trong bóng tối.
Biến thể và từ gần giống
- Dò xét (động từ): tìm hiểu, thăm dò một cách kỹ lưỡng, có chủ đích (thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, nghiên cứu).
- Mò mẫm (động từ): có nghĩa tương tự "dò dẫm", nhấn mạnh việc tìm kiếm một cách khó khăn, vất vả trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Táy máy: sờ mó, tìm kiếm bằng tay (thường dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc tò mò).
- Thăm dò: tìm hiểu ý kiến, tình hình một cách kín đáo, có chủ đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- Mò kim đáy bể: (thành ngữ) chỉ việc tìm kiếm một thứ gì đó rất khó khăn, gần như không thể, tương tự như việc phải "dò dẫm" một cách vô vọng.
- Đi đêm lắm có ngày gặp ma: (thành ngữ) đôi khi được dùng để ám chỉ việc "dò dẫm" những việc mạo hiểm, không chính đáng thì sớm muộn cũng gặp rủi ro.